rio nunez coffee

rio nunez coffee

A farmer harvests ripe Rio Nunez coffee cherries in a sunlit field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cà phê Rio Nunez: Một loại cà phê nguồn gốc từ Tây Phi, nhưng được trồng ở Java các khu vực khác; khả năng kháng bệnh gỉ sắt trên cà phê.

dụ sử dụng
  • (Cà phê Rio Nunez nổi tiếng với khả năng kháng bệnh gỉ sắt trên cà phê.)
  • (Nông dân ở Java đã trồng thành công cà phê Rio Nunez trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cà phê Robusta: Một loại cà phê khác cũng khả năng kháng bệnh, nhưng không phải Rio Nunez.
  • Cà phê Arabica: Loại cà phê phổ biến hơn, nhưng dễ bị bệnh gỉ sắt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cà phê kháng gỉ sắt: Cách gọi mô tả đặc tính chính của loại cà phê này.
  • Cà phê Tây Phi: nguồn gốc của .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Rio Nunez coffee" một danh từ riêng, chỉ một giống cà phê cụ thể, không phải tên thương hiệu hay địa danh phổ biến.
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp, thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các giống cà phê khác như Arabica hay Robusta.